màu bột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hỗn hợp dùng để vẽ: Chất liệu hội họa dạng bột màu, thường được nhào trộn với nước và keo dán (như keo da trâu) để tạo thành một loại sơn đặc, mờ, có độ phủ cao.
- Tranh vẽ bằng chất liệu đó: Tác phẩm hội họa được thực hiện chủ yếu bằng chất liệu màu bột.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ chất liệu):
- Họa sĩ thường dùng màu bột để vẽ minh họa sách vì màu sắc tươi sáng và dễ kiểm soát.
- Bộ màu bột này gồm 12 lọ với đầy đủ các màu cơ bản.
Danh từ (chỉ tác phẩm):
- Phòng triển lãm trưng bày nhiều bức màu bột của các họa sĩ trẻ.
- Bức màu bột "Chợ quê" của anh ấy được đánh giá rất cao về màu sắc và bố cục.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thuật ngữ hội họa: "Màu bột" thường được dùng để phân biệt với các chất liệu khác như sơn dầu, màu nước, hoặc acrylic. Nó có đặc tính khô nhanh, có thể vẽ lớp mỏng như màu nước hoặc lớp dày để tạo kết cấu.
- Kỹ thuật vẽ màu bột đòi hỏi sự pha trộn tỉ mỉ giữa bột màu, nước và chất kết dính.
Biến thể và từ liên quan
- Gouache: Tên gọi quốc tế phổ biến của chất liệu màu bột, thường dùng trong ngữ cảnh hội họa chuyên nghiệp.
- Bột màu: Có thể dùng với nghĩa tương tự, chỉ nguyên liệu bột màu trước khi pha chế.
- Tranh màu bột: Cụm từ rõ nghĩa hơn để chỉ tác phẩm.
- Màu nước (Watercolor): Chất liệu hội họa khác, trong suốt và loãng hơn màu bột.
- Sơn dầu (Oil paint): Chất liệu hội họa khác, lâu khô và có độ bóng.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
- Sơn bột: Cách gọi nhấn mạnh tính chất "sơn" của chất liệu.
- Màu gouache: Tên gọi theo thuật ngữ quốc tế.
Lưu ý sử dụng
- Từ "màu bột" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực mỹ thuật, hội họa. Trong đời sống hàng ngày, nếu nói đến "bột màu" có thể người nghe nghĩ đến bột phẩm màu dùng trong nấu ăn hoặc công nghiệp. Do đó, ngữ cảnh rất quan trọng.
- Khi là danh từ chỉ tác phẩm, "màu bột" thường đứng sau các từ như "bức", "tranh", "tác phẩm" để làm rõ nghĩa (ví dụ: ).
- d. 1. Hỗn hợp dùng để vẽ, gồm chất có màu nhào với nước pha keo dán. 2.Tranh vẽ bằng những hỗn hợp đó.